amphibious assault
A marine unit conducts an amphibious assault from landing craft onto a beach.
Định nghĩa
amphibious assault (cụm danh từ): - Cuộc tấn công đổ bộ: Một hoạt động quân sự trong đó lực lượng tấn công được đưa lên bờ từ tàu hải quân để tấn công một mục tiêu trên đất liền. Đây là một dạng tác chiến kết hợp giữa hải quân và lục quân, thường diễn ra ở các bãi biển hoặc khu vực ven biển.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã tiến hành một cuộc tấn công đổ bộ vào hệ thống phòng thủ ven biển của kẻ thù.)
- (Sự thành công của cuộc tấn công đổ bộ phụ thuộc vào sự phối hợp chính xác giữa tàu hải quân và lực lượng mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to launch an amphibious assault": phát động một cuộc tấn công đổ bộ.
- The generals decided to launch an amphibious assault at dawn. (Các tướng lĩnh quyết định phát động một cuộc tấn công đổ bộ vào lúc bình minh.)
- "amphibious assault vehicle": phương tiện tấn công đổ bộ (xe lội nước chuyên dụng).
- The troops used amphibious assault vehicles to reach the shore. (Lực lượng quân đội đã sử dụng phương tiện tấn công đổ bộ để tiếp cận bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphibious operation (cụm danh từ): hoạt động đổ bộ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tấn công và các hoạt động khác).
- The amphibious operation involved both landing troops and establishing supply lines. (Hoạt động đổ bộ bao gồm cả việc đưa quân lên bờ và thiết lập các tuyến tiếp tế.)
- Assault (danh từ): cuộc tấn công (từ gốc của cụm từ).
- The assault on the fortress began at midnight. (Cuộc tấn công vào pháo đài bắt đầu lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Landing attack: cuộc tấn công đổ bộ (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- Beach assault: cuộc tấn công bãi biển (chỉ cụ thể hơn về địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out an assault: thực hiện một cuộc tấn công.
- The soldiers carried out the amphibious assault with great precision. (Những người lính đã thực hiện cuộc tấn công đổ bộ với độ chính xác cao.)
- Prepare for an assault: chuẩn bị cho một cuộc tấn công.
- The navy spent weeks preparing for the amphibious assault. (Hải quân đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho cuộc tấn công đổ bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Storm the beaches: tấn công ồ ạt vào các bãi biển (thường dùng để mô tả hành động trong một cuộc tấn công đổ bộ).
- The troops stormed the beaches under heavy fire during the amphibious assault. (Quân đội đã tấn công ồ ạt vào các bãi biển dưới hỏa lực dày đặc trong cuộc tấn công đổ bộ.)